Máy Tính Chi Phí In 3D (3D Printing Cost)
Tính toán chi tiết giá thành sản phẩm in 3D (công nghệ FDM hoặc Resin) dựa trên khối lượng sợi nhựa (gram), giá cuộn nhựa, thời gian in (giờ), công suất máy in (Watt) và tỷ suất lợi nhuận mong muốn.
Job details
Start with the numbers that are easiest to find in your slicer.
Use the spool's price and weight — easier to know than $/kg.
The failure buffer isn't an exact reprint probability. Here, 5% means adding 5% to the cost as a cushion — that's the current engine's logic.
A 30% markup means selling at 1.30× the cost — that's not the same as a 30% margin.
How much does this job cost?
Total cost and per-piece cost stay separate from the sale price.
This job uses 87,6 g and 6,5 h of printer time.
| Material 87,6 g × 0,11 US$/g | 9,63 US$ |
|---|---|
| Energy 120 W × 6,5 h | 0,74 US$ |
| Machine 1,50 US$/h × 6,5 h | 9,75 US$ |
| Extras amount entered | 2,00 US$ |
| Tạm tính before the buffer | 22,12 US$ |
| Failure buffer 5% of the subtotal | 1,11 US$ |
| Job cost | 23,23 US$ |
| Cost per piece · 2 pcs. | 11,61 US$ |
30% markup applies 1,3× to the cost per piece.
material = grams × (1 + waste) × cost/g\nenergy = (W ÷ 1000) × hours × price/kWh\nmachine = cost/h × hours\nlabor = manual hours × rate/h\nsubtotal = material + energy + machine + labor + extras\nfailure buffer = subtotal × buffer %\ncost total = subtotal + failure buffer\ncost/piece = cost total ÷ pieces price = cost/piece × (1 + markup)
Cách thức hoạt động
Nhập dữ liệu của bạn
Điền các giá trị cần thiết, dán văn bản hoặc tải lên tệp bạn muốn xử lý.
Xem kết quả tức thì
Hầu hết các công cụ cập nhật theo thời gian thực khi bạn nhập liệu; một số công cụ sử dụng một nút hành động duy nhất.
Sử dụng kết quả
Sao chép, tải xuống hoặc chia sẻ kết quả được tạo — bạn luôn có toàn quyền kiểm soát dữ liệu của mình.
Máy Tính Chi Phí In 3D (3D Printing Cost) là gì?
Máy tính chi phí in 3D giúp xưởng in và cá nhân tính toán chính xác giá vốn sản xuất và định giá bán cho sản phẩm in 3D FDM/Resin.
Hướng Dẫn Tính Toán Giá Thành & Định Giá Dịch Vụ In 3D
Tìm hiểu cách tính chi phí sợi nhựa theo gram, điện năng tiêu thụ của máy in 3D, tỷ lệ hao hụt in hỏng và biên lợi nhuận kinh doanh.
Các yếu tố cấu thành chi phí in 3D
Tổng chi phí sản phẩm gồm: tiền nhựa in, tiền điện tiêu thụ, khấu hao hao mòn máy in, công chuẩn bị/hoàn thiện và tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng.
Quyền Riêng Tư & Xử Lý Dữ Liệu
Toàn bộ thông số chi phí và thời gian in được tính toán trực tiếp trên trình duyệt của bạn.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Công suất tiêu thụ điện trung bình của máy in 3D FDM là bao nhiêu?
Một máy in 3D FDM thông dụng tiêu thụ trung bình từ 100 đến 150 Watt trong quá trình gia nhiệt bàn in và đầu đùn.
Công Cụ Liên Quan
- Khả dụngCục bộ
Tính Gạch Lát Nền & Vật Liệu Sàn
Tính số lượng gạch cần mua, diện tích hao hụt và chi phí ốp lát sàn nhà.
- Khả dụngCục bộ
Máy Tính Độ Sụt Áp & Tiết Diện Dây Dẫn Điện
Tính tỷ lệ phần trăm sụt áp và lựa chọn tiết diện dây dẫn điện phù hợp tiêu chuẩn.
- Khả dụngCục bộ
Bộ Tính Toán Năng Lượng Mặt Trời (PV)
Tính toán công suất hệ thống điện mặt trời, số lượng tấm pin và diện tích mái yêu cầu.
- Khả dụngCục bộ
Tính Thời Gian Hoạt Động Của Pin / Ắc Quy
Ước tính thời gian sử dụng của pin hoặc bộ lưu điện UPS theo tải tiêu thụ.
- Khả dụngCục bộ
Máy Tính Thể Tích Bê Tông & Định Mức Vật Liệu
Tính khối lượng bê tông (m³) và ước tính số lượng bao xi măng, cát, đá cần thiết.
- Khả dụngCục bộ
Tính Lượng Sơn Tường Cần Dùng
Tính số lít sơn hoặc thùng sơn cần mua cho diện tích tường và trần nhà.
- Khả dụngCục bộ
Tính Độ Dốc Mái Nhà & Chiều Dài Xà Gồ
Tính góc nghiêng độ dốc mái nhà, chiều dài mái và diện tích lợp ngói/tôn.
- Khả dụngCục bộ
Tính Vật Liệu & Chi Phí Sàn Gỗ Ngoài Trời
Tính số lượng ván sàn, thanh đà đỡ và đinh vít cho sàn gỗ ngoài trời (Decking).
- Khả dụngCục bộ
Máy Tính Phần Trăm Đa Năng
Tính tỷ lệ phần trăm của một số, tỷ lệ tăng trưởng, giảm giá, chiết khấu và độ lệch.
- Khả dụngCục bộ
Bộ Đếm Ký Tự, Từ & Đoạn Văn Bản
Đếm số ký tự, từ, câu, đoạn văn và ước tính thời gian đọc văn bản tức thì.